nhuệ độ

Học thuật
Thân thiện
nhuệ độ

Một nhà khoa học kiểm tra nhuệ độ thính giác của một tình nguyện viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức độ tinh tế, nhạy bén chính xác của một giác quan trong việc tiếp nhận phân biệt các kích thích từ môi trường bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh lý học, tâm lý học y học để đánh giá khả năng cảm nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhuệ độ thị giác của đại bàng rất cao, cho phép phát hiện con mồi từ khoảng cách xa.
    • Các bài kiểm tra tâm lý thường đo lường nhuệ độ thính giác để đánh giá khả năng nghe.
    • Sự suy giảm nhuệ độ khứu giác có thể một dấu hiệu sớm của một số bệnh .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạt đến nhuệ độ tối đa": diễn tả trạng thái một giác quan hoạt độngmức độ nhạy bén chính xác cao nhất có thể.

    • Sau quá trình luyện tập lâu dài, thính giác của người nhạc công có thể đạt đến nhuệ độ tối đa, phân biệt được những âm sắc rất tinh tế.
  • "Nhuệ độ cảm quan": một cách nói tổng quát hơn, chỉ độ nhạy độ chính xác của các giác quan nói chung.

    • Công việc của một người thử rượu đòi hỏi nhuệ độ cảm quan, đặc biệt vị giác khứu giác, phải rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Độ nhạy (sensitivity): Khả năng phát hiện sự hiện diện của một kích thích rất yếu. Đây một khía cạnh quan trọng tạo nên nhuệ độ.
  • Độ phân giải (resolution/acuity): Khả năng phân biệt hai kích thích riêng biệt (như hai điểm sáng gần nhau trong thị giác). Đây cũng một thành phần của nhuệ độ.
  • Độ chính xác (accuracy): Mức độ đúng đắn trong việc nhận diện phân loại kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Độ tinh nhạy: Nhấn mạnh khả năng phản ứng nhanh chính xác với các kích thích nhỏ.
  • Độ sắc bén (của giác quan): Thường dùng để chỉ khả năng phân biệt rõ ràng, sắc sảo.
Lưu ý sử dụng
  • Nhuệ độ một thuật ngữ chuyên ngành, mang tính học thuật cao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "thính giác tốt", "mắt tinh", "mũi thính".
  • Từ này thường đi kèm với tên của giác quan cụ thể (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) để tạo thành cụm danh từ chuyên môn, dụ: nhuệ độ thị giác, nhuệ độ thính giác.
nhuệ độ

Một nhà khoa học kiểm tra nhuệ độ thính giác của một tình nguyện viên.

  1. Mức tinh tế, chính xác của một giác quan: Nhuệ độ thính giác.